brain fever

brain fever

A child with brain fever rests in a hospital bed.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Viêm màng não: "brain fever" một thuật ngữ dùng để chỉ tình trạng viêm màng não, thường do vi khuẩn gây ra có thể dẫn đến tử vong. Đây một bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến lớp màng bao bọc não tủy sống.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm màng não sau khi triệu chứng đau đầu dữ dội sốt cao.)
  • (Vào thế kỷ 19, viêm màng não thường gây tử vong do thiếu phương pháp điều trị hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from brain fever": bị mắc bệnh viêm màng não.

    • He suffered from brain fever after a bacterial infection. (Anh ấy bị viêm màng não sau một lần nhiễm khuẩn.)
  • "a case of brain fever": một ca bệnh viêm màng não.

    • The hospital reported a rare case of brain fever last week. (Bệnh viện đã báo cáo một ca viêm màng não hiếm gặp vào tuần trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Brain (danh từ): não, bộ não.
  • Fever (danh từ): sốt, cơn sốt.
  • Meningitis (danh từ): viêm màng não (thuật ngữ y khoa hiện đại thay thế cho "brain fever").
Từ đồng nghĩa
  • Meningitis: viêm màng não (thuật ngữ chính xác hơn trong y học).
  • Cerebral meningitis: viêm màng não não (dạng viêm màng não ảnh hưởng đến não).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "brain fever", nhưng có thể kết hợp với:
    • Come down with: mắc phải (bệnh).
      • She came down with brain fever after traveling to a tropical region. ( ấy mắc viêm màng não sau khi đi du lịch đến vùng nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
  • "A brain fever" (thành ngữ lỗi thời): đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ trạng thái kích động tinh thần hoặc mất kiểm soát trí óc.
    • The constant stress drove him into a state of brain fever. (Áp lực liên tục đã đẩy anh ta vào trạng thái kích động tinh thần.)